- Model Máy: HP Laser Jet Printer 5200.
- Chức năng: In Laser - Cỡ giấy A3
- Mực in: 16A (Q7516A) - 12000 trang
- Để có giá tốt nhất xin vui lòng gọi: 04. 3640 4610
Tốc độ/ dung lượng in hằng tháng
Tốc độ in, đen (chế độ in tốt nhất)
lên đến 35 trang
Trang in đầu tiên, in đen
ít hơn 10 giây
Tốc độ xử lý
400 MHz
Dung lượng in tối đa hằng tháng
lên đến 65.000 trang
Chất lượng/công nghệ in
Công nghệ in
Laser
Chất lượng in, đen
độ phân giải lên đến 1200 x 1200 dpi
Công nghệ phân giải
HP ProRes 1200, công nghệ nâng cao độ phân giải
Xử lý vật liệu in
Khay giấy, tiêu chuẩn
2
Khay giấy, tối đa
3
Sức chứa đầu vào, tiêu chuẩn
lên đến 350 tờ
Sức chứa đầu vào, tối đa
lên đến 850 tờ
Sức chứa bao thư tiêu chuẩn
lên đến 10 bao thư
Sức chứa đầu ra, tiêu chuẩn
lên đến 250 tờ
Sức chứa đầu ra, tối đa
Khả năng in kép (in cả hai mặt giấy)
tự động (tùy chọn thêm)
Cỡ vật liệu, tiêu chuẩn
A3, A4, A4 rotated, A5, A6, B4 (JIS), B5, B5 (JIS), B6 (JIS), C5, DL, executive, executive (JIS), legal, letter, letter rotated, Monarch, postcard (JIS), DPostcard (JIS), RA3, statement, 8K, 16K, #10, 8.5 x 13 inch, 11 x 17 inch
Cỡ vật liệu, thông thường
Tray 1: 76.2 x 127 mm to 312 x 470 mm; Tray 2: 76.2 x 127 mm to 297 x 431.8 mm; Tray 3: 76.2 x 127 mm to 297 x 431.8 mm
Loại vật liệu
giấy (phẳng, in lại, letterhead, prepunched, bond, tái chế, màu, nhám), phim chiếu, nhãn, bao thư, cardstock, user-defined
Khối lượng vật liệu nên dùng
Tray 1: 60 to 199 g/m²; Tray 2, 3: 60 to 120 g/m²
Bộ nhớ/ngôn ngữ in
Bộ nhớ, tiêu chuẩn
48 MB
Bộ nhớ, tối đa
512 MB
Khe cắm bộ nhớ
1 khe cắm DDR SDRAM DIMM 100-pin
Ổ cứng
Tùy chọn, 20GB
Ngôn ngữ in, tiêu chuẩn
HP PCL 6, HP PCL 5e, HP Postscript Level 3 emulation
Khả năng kết nối
Khả năng kết nối, tiêu chuẩn
cổng tương thích IEEE 1284-B, cổng Hi-Speed USB 2.0, khe cắm EIO
Khả năng kết nối, tùy chọn
máy chủ in nội trú HP Jetdirect EIO, máy chủ in ngoại trú HP Jetdirect, máy chủ in không dây HP, thẻ kết nối HP Jetdirect EIO dùng cho USB/serial/LocalTalk, Bluetooth không dây
Trọng lương máy
20.2 kg