Tốc độ / khối lượng hàng tháng
Tốc độ in, màu đen (trang / phút)
22 trang / phút
Tốc độ in, màu (trang / phút)
In trang đầu tiên, màu đen
15 giây
In trang đầu tiên, màu
Tốc độ bộ xử lý
533 MHz
Khối lượng yêu cầu tối đa hàng tháng
lên đến 85,000 trang
Chất lượng / công nghệ in
Công nghệ in
Laser
Chất lượng in, màu đen
600 x 600 dpi
Chất lượng in, màu
Công nghệ phân giải
HP ImageREt 3600
Xử lý giấy / nguyên liệu
Khay giấy, chuẩn
2
Khay giấy, tối đa
4
Sức chứa đầu vào, chuẩn
600 tờ
Sức chứa đầu vào, tối đa
1,600 tờ
Sức chứa bao thư chuẩn
20 bao thư
Bộ phận cung cấp bao thư
không
Sức chứa đầu ra, chuẩn
250 tờ
Sức chứa đầu ra, tối đa
In kép ( in trên cả 2 mặt giấy )
tự động ( chuẩn )
Kích cỡ nguyên liệu, chuẩn
Letter, legal, executive, A4, A5, B5 (JIS), executive (JIS), bao thư (số 10, Monarch, C5, DL, B5)
Kích cỡ nguyên liệu, thông thường
Khay vạn năng: 3 x 5 đến 8.5 x 14 in; Khay 2, tùy chọn khay 3 hoặc 4: 7.2 x 8.2 đến 8.5 x 14 in
Loại nguyên liệu
Khay vạn năng: giấy ( trơn, bóng, màu, in sẵn, in thư, tái chế, HP Tough và High Gloss Laser), bao thư, giấy trong, nhãn, danh thiếp; Khay 2, 3, 4: giấy ( trơn, bóng, tái chế), giấy trong
Trọng lượng nguyên liệu yêu cầu
Khay vạn năng: 16 - 53 lb; Khay 2, 3 và 4: 16 đến 28 lb bond
Bộ nhớ / ngôn ngữ in / kiểu chữ
Bộ nhớ, chuẩn
160 MB
Bộ nhớ, tối đa
544 MB
Khe cắm bộ nhớ
2 khe cắm tiêu chuẩn công nghiệp 200-pin dual-data-rate (DDR) SDRAM small-outline DIMM , 3 khe cắm card bộ nhớ flash
ổ đỉa cứng
tùy chọn
Ngôn ngữ in, chuẩn
HP PCL 6, HP PCL 5c (Web download), HP postscript level 3 emulation, native PDF printing, tùy chọn điện thoại di động và in PDA thông qua bộ điều hợp HP bt1300
Kiểu chữ
80 fonts chữ có thể thay đổi internal TrueType in HP PCL và HP postscript level 3 emulation; thêm vào giải pháp những font chữ sẵn có thông qua DIMMs
Khả năng kết nối
Khả năng kết nối, chuẩn
cổng song song trực tiếp IEEE-1284-C, cổng USB 1.1, máy chủ in nội bộ HP Jetdirect 620n Fast Ethernet, 2 khe cắm mở EIO
Khả năng kết nối, tùy chọn
máy chủ in HP Jetdirect EIO dùng cho Ethernet (10Base-T, 10Base2), 802.11b wireless Ethernet Token Ring, LocalTalk, serial và USB, Bluetooth wireless